Dịch

Brixton shuffle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu đi lê bước gắn liền với các cựu tù nhândanh từA shuffling style of walking associated with former prisoners.

Ví dụ

  • , . .
  • . , , . , , , . ; , , earth's : […]

AI