Dịch

Britishry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ và hành vi của người Anhdanh từkhông đếm được (uncountable)British attitudes and behaviours.
  2. Người dân Anh, nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)British people, collectively.

Ví dụ

  • […] ( ), […]
  • / / .
  • , , , , , , , .

AI