British India
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với British Rajdanh từ riêngSynonym of British Raj.
- Sự cai trị của Ấn Độ bởi Công ty Đông Ấn Anh từ 1757 đến 1858danh từ riêngThe rule of India by the British East India Company from 1757 to 1858.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| British Indian Ocean Territorydanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo và lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh được sử dụng làm căn cứ quân sự của Hoa Kỳ ở giữa Ấn Độ Dương giữa Châu Phi và Indonesia |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 18, 1853, , , 20- 43,000 route-mile .
- .