Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Britannia metal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp kim của thiếc với đồng và antimon, hơi giống thiếc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An alloy of tin with copper and antimony, somewhat like pewter.
AI
1
Hợp kim của thiếc với đồng và antimon
1
Hợp kim của thiếc với đồng và antimon
1
Hợp kim của thiếc với đồng và antimon