Dịch

Briscoe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôi làng ở Cumbria, Anh (OS lưới ref NY022114)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Cumbria, England (OS grid ref NY022114).
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lincoln, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lincoln County, Missouri, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wheeler, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Wheeler County, Texas, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wood, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Wood County, West Virginia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BriscoeDạng gốc (base form)
  2. BriscoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Briscoe Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Silverton

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ sinh sống từ Old Norse
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old Norse.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổbretar“Britons”

AI