Dịch

Brion

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BrionDạng gốc (base form)
  2. BrionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng GaliciaBrión

AI