Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Brion
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Brion
Dạng gốc
(base form)
Brion
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Galicia
Brión
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Brion
Brion
na
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
Brion
es
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
AI
1
Tên họ
1
Tên họ
1
Tên họ