Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Brigantian
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Độ tuổi từ 336 đến 326,4 ± 1,6 triệu năm trước, một phân khu của Kỷ Than đá
danh từ riêng
An age from 336 to 326.4 ± 1.6 million years ago, a subdivision of the Carboniferous.
AI
1
Độ tuổi từ 336 đến 326
1
Độ tuổi từ 336 đến 326
1
Độ tuổi từ 336 đến 326