Dịch

Brigantian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Độ tuổi từ 336 đến 326,4 ± 1,6 triệu năm trước, một phân khu của Kỷ Than đádanh từ riêngAn age from 336 to 326.4 ± 1.6 million years ago, a subdivision of the Carboniferous.

AI