Dịch

Brest

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố cảng ở Brittany, Phápdanh từ riêngA port city in Brittany, France.
  2. Thành phố ở Belarus, giáp biên giới với Ba Landanh từ riêngA city in Belarus, on the border with Poland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BrestDạng gốc (base form)
  2. brestsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Paris-Brestdanh từMón tráng miệng bao gồm một vòng (tượng trưng cho một bánh xe đạp) bánh choux chứa đầy praline và phủ hạnh nhân vụn lên trên
Brest-Litovskdanh từ riêngTên cũ của Brest, ở Belarus

Ví dụ

  • .
  • , — .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng BretonBrest
  2. từ tiếng Celt nguyên thủy*brixs“hill”
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng NgaБрестBrest

AI