Brest
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố cảng ở Brittany, Phápdanh từ riêngA port city in Brittany, France.
- Thành phố ở Belarus, giáp biên giới với Ba Landanh từ riêngA city in Belarus, on the border with Poland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BrestDạng gốc (base form)
- brestsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Paris-Brestdanh từ | danh từ | Món tráng miệng bao gồm một vòng (tượng trưng cho một bánh xe đạp) bánh choux chứa đầy praline và phủ hạnh nhân vụn lên trên |
| Brest-Litovskdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Brest, ở Belarus |
Ví dụ
- .
- , — .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc BrestNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng BretonBrest
- từ tiếng Celt nguyên thủy*brixs“hill”
danh từ riêng
- mượn từ tiếng NgaБрестBrest