Dịch

Brentwood

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thị trấn ở quận Brentwood, Essex, Anh (OS lưới ref TQ5993)danh từ riêngA town in Brentwood borough, Essex, England (OS grid ref TQ5993).
  2. Khu chính quyền địa phương có quy chế quận ở Essex, được thành lập vào năm 1974danh từ riêngA local government district with borough status in Essex, formed in 1974.
  3. Thành phố ở hạt Contra Costa, Californiadanh từ riêngA city in Contra Costa County, California.
  4. Khu phố ở Los Angeles, Californiadanh từ riêngA neighborhood of Los Angeles, California.

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố ở Quận St. Louis
  1. Thành phố ở Quận St. Louis, MissouriA city in St. Louis County, Missouri.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibrende“burnt”

AI