Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Breitbart
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức hoặc tiếng Yiddish
danh từ riêng
A surname from German or Yiddish.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Breitbart
“broad beard”
Ví dụ
It
was
the
work
of
the
late
conservative
blogger
Andrew
Breitbart
that
helped
to
expose
the
sextual
shenanigans
of
Representative
Andrew
Weiner
,
[…]
AI
1
Một họ từ tiếng Đức hoặc tiếng Yiddish
1
Một họ từ tiếng Đức hoặc tiếng Yiddish
1
Một họ từ tiếng Đức hoặc tiếng Yiddish