Dịch

Breitbart

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đức hoặc tiếng Yiddishdanh từ riêngA surname from German or Yiddish.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcBreitbart“broad beard”

Ví dụ

  • , […]

AI