Braunschweig
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ sinh sống từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from German.
- A city in Lower Saxony, Germany; Brunswickchưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BraunschweigDạng gốc (base form)
- BraunschweigsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc BraunschweigNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcBraunschweig