Dịch

Braunschweig

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ sinh sống từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from German.
  2. A city in Lower Saxony, Germany; Brunswickchưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BraunschweigDạng gốc (base form)
  2. BraunschweigsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcBraunschweig

AI