Bratislava
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thủ đô của Slovakiadanh từ riêngThe capital city of Slovakia.
- Vùng của Slovakia bao gồm thành phố Bratislavadanh từ riêngThe region of Slovakia that includes the city of Bratislava.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng SlovakiaBratislava
Họ từ (word family)
cùng gốc BratislavaVí dụ
- , , 19- , .
- .
- .