Dịch

Bratislava

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ đô của Slovakiadanh từ riêngThe capital city of Slovakia.
  2. Vùng của Slovakia bao gồm thành phố Bratislavadanh từ riêngThe region of Slovakia that includes the city of Bratislava.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng SlovakiaBratislava

Ví dụ

  • , , 19- , .
  • .
  • .

AI