Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Brahmin moth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài bướm đêm trong họ Brahmaeidae
danh từ
Any of various moths in the family Brahmaeidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Brahmin moth
Dạng gốc
(base form)
Brahmin moth
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài bướm đêm trong họ Brahmaeidae
1
Các loài bướm đêm trong họ Brahmaeidae
1
Các loài bướm đêm trong họ Brahmaeidae