Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bradleya
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, dạng nữ của Bradley
danh từ riêng
A female given name, the female form of Bradley.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bradleya
Bradleya
n
Liên quan đến Francis Herbert Bradley (1846–1924), triết gia duy tâm người Anh
tính từ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ