Bp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của bishopdanh từAbbreviation of bishop.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bp.tính từ | tính từ | Đồng nghĩa với bapt |
| bp oil spill | Vụ tràn dầu BP |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bp.tính từ | tính từ | Đồng nghĩa với bapt |
| bp oil spill | Vụ tràn dầu BP |