Dịch

Boyer-Moore-Horspool algorithm

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật toán tìm các chuỗi con trao đổi không gian theo thời gian để đạt được độ phức tạp thời gian trong trường hợp trung bình là O(n) trên văn bản ngẫu nhiêndanh từ riêngAn algorithm for finding substrings that trades space for time in order to obtain an average-case time complexity of O(n) on random text.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI