Dịch

Bouchard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BouchardDạng gốc (base form)
  2. BouchardsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Bouchard

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápBouchard

AI