Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Both respirator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng phổi sắt ban đầu
danh từ
An early form of iron lung.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Both respirator
Dạng gốc
(base form)
Both respirator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng phổi sắt ban đầu
1
Dạng phổi sắt ban đầu
1
Dạng phổi sắt ban đầu