Dịch

Botez gambit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sai lầm nghiêm trọng trong đó người chơi vô tình treo (“làm cho dễ bị tổn thương”) một quân hậu hoặc quân cờ quan trọng khác mà không có bất kỳ sự đền bù nào về mặt chiến thuật hoặc chiến lược, thường dẫn đến một trận thua nhanh chóng và có thể tránh đượcdanh từA major blunder in which a player unintentionally hangs (“makes vulnerable”) a queen or other important piece without any tactical or strategic compensation, often leading to a swift and avoidable loss.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Botez gambitDạng gốc (base form)
  2. Botez gambitsSố nhiều (plural)

AI