Dịch

Bosworth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Thành phố ở Quận Carroll, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Carroll County, Missouri, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BosworthDạng gốc (base form)
  2. BosworthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Market Bosworthdanh từ riêngThị trấn chợ nhỏ và giáo xứ dân sự ở quận Hinckley và Bosworth, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SK4003)
Hinckley and Bosworthdanh từ riêngQuận chính quyền địa phương có quy chế quận của Leicestershire, Anh, được thành lập vào năm 1974, có trụ sở chính tại Hinckley

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổboswurþ“cattle enclosure”

AI