Bosworth
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Thành phố ở Quận Carroll, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Carroll County, Missouri, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BosworthDạng gốc (base form)
- BosworthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Market Bosworthdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn chợ nhỏ và giáo xứ dân sự ở quận Hinckley và Bosworth, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SK4003) |
| Hinckley and Bosworthdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận chính quyền địa phương có quy chế quận của Leicestershire, Anh, được thành lập vào năm 1974, có trụ sở chính tại Hinckley |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổboswurþ“cattle enclosure”