Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Boschneger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bush Negro
danh từ
Synonym of Bush Negro.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Boschneger
Dạng gốc
(base form)
Boschneger
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bush Negro
AI
1
Đồng nghĩa với Bush Negro
1
Đồng nghĩa với Bush Negro
1
Đồng nghĩa với Bush Negro