Dịch

Borgian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Nhà Borgia, một gia đình quý tộc Valencian-Ý đã trở nên nổi tiếng trong thời kỳ Phục hưngtính từOf or pertaining to the House of Borgia, a Valencian-Italian noble family who became prominent during the Renaissance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BorgianDạng gốc (base form)
  2. more BorgianSo sánh hơn (comparative)
  3. most BorgianSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI