Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Borazon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất mài mòn rất cứng được làm từ hạt boron nitrit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A very hard abrasive made from boron nitride granules.
AI
1
Chất mài mòn rất cứng được làm từ hạt boron nitrit
1
Chất mài mòn rất cứng được làm từ hạt boron nitrit
1
Chất mài mòn rất cứng được làm từ hạt boron nitrit