Boonville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mendocino, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Mendocino County, California, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Warrick, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Warrick County, Indiana, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Cooper, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Cooper County, Missouri, United States.
- Thị trấn và làng ở Quận Oneida, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA town and village in Oneida County, New York, United States.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở Quận Yadkin
- Thị trấn ở Quận Yadkin, Bắc Carolina, Hoa KỳA town in Yadkin County, North Carolina, United States.