Dịch

Boonville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mendocino, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Mendocino County, California, United States.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Warrick, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Warrick County, Indiana, United States.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Cooper, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Cooper County, Missouri, United States.
  4. Thị trấn và làng ở Quận Oneida, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA town and village in Oneida County, New York, United States.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở Quận Yadkin
  1. Thị trấn ở Quận Yadkin, Bắc Carolina, Hoa KỳA town in Yadkin County, North Carolina, United States.

AI