Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bonifatius
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam Bônifaciô
danh từ riêng
A male given name from Latin of mainly historical use in English.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh muộn
Bonifātius
AI
1
Tên nam Bônifaciô
1
Tên nam Bônifaciô
1
Tên nam Bônifaciô