Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bolbitine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một trong bảy nhánh sông cổ xưa của sông Nile
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a certain one of the seven ancient distributaries of the river Nile.
AI
1
Liên quan đến một trong bảy nhánh sông cổ xưa của sông Nile
1
Liên quan đến một trong bảy nhánh sông cổ xưa của sông Nile
1
Liên quan đến một trong bảy nhánh sông cổ xưa của sông Nile