Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bojigyab
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Akabea
danh từ riêng
Synonym of Akabea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Akabea
AI
1
Đồng nghĩa với Akabea
1
Đồng nghĩa với Akabea
1
Đồng nghĩa với Akabea