Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bogodo Lama
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thống đốc tỉnh ở Tây Tạng
danh từ
A provincial governor in Tibet.
AI
1
Thống đốc tỉnh ở Tây Tạng
1
Thống đốc tỉnh ở Tây Tạng
1
Thống đốc tỉnh ở Tây Tạng