Dịch

Bogo

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người Blindanh từA member of the Blin people.
  2. Thành phố ở Cebu, Philippinesdanh từ riêngA city in Cebu, Philippines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BogoDạng gốc (base form)
  2. BogosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bogo-Indian Defencedanh từKhai cuộc cờ vua, một hình thức phòng thủ của Ấn Độ, được đặc trưng bởi các nước đi 1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nf3 Bb4+

Ví dụ

  • "Kinpira ", "Pinkira " .Con tôi không nói được 'Gobo xào kiểu Kinpira', nó toàn nói 'Bogo xào kiểu Pinkira' thay vào đó.

AI