Blue Hawaii
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại cocktail gồm rượu rum, nước ép dứa, rượu curaçao, hỗn hợp chua ngọt và đôi khi là rượu vodkadanh từA cocktail of rum, pineapple juice, curaçao, sweet-and-sour mix, and sometimes vodka.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Blue HawaiiDạng gốc (base form)
- Blue HawaiisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blue Hawaiiandanh từ | danh từ | Biến thể của cocktail Blue Hawaii, sử dụng kem dừa thay cho hỗn hợp chua ngọt |