Dịch

Blue Hawaii

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cocktail gồm rượu rum, nước ép dứa, rượu curaçao, hỗn hợp chua ngọt và đôi khi là rượu vodkadanh từA cocktail of rum, pineapple juice, curaçao, sweet-and-sour mix, and sometimes vodka.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Blue HawaiiDạng gốc (base form)
  2. Blue HawaiisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Blue Hawaiiandanh từBiến thể của cocktail Blue Hawaii, sử dụng kem dừa thay cho hỗn hợp chua ngọt

AI