Bloomington
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Cộng đồng ở Quận Annapolis, Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA community in Annapolis County, Nova Scotia, Canada.
- Ngôi làng ở khu đô thị khu vực York, Ontario, Canadadanh từ riêngA hamlet in the Regional Municipality of York, Ontario, Canada.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in San Bernardino County, California, United States.
- Thành phố nhỏ ở quận Bear Lake, Idaho, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city in Bear Lake County, Idaho, United States.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Thành phố
- Thành phố, quận lỵ của Quận Monroe, Indiana, Hoa KỳA city, the county seat of Monroe County, Indiana, United States.