Bloch oscillation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong vật lý chất rắn, sự dao động của một hạt (ví dụ như electron) bị giới hạn trong một thế năng tuần hoàn khi có một lực không đổi tác dụng lên nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In solid-state physics, the oscillation of a particle (e.g. an electron) confined in a periodic potential when a constant force is acting on it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Bloch oscillationDạng gốc (base form)
- Bloch oscillationsSố nhiều (plural)