Blakely
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Tên riêng của phụ nữ được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name transferred from the surname.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Early, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Early County, Georgia, United States.
- Quận của Quận Lackawanna, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A borough of Lackawanna County, Pennsylvania, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BlakelyDạng gốc (base form)
- BlakelysSố nhiều (plural)