Blaine County
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Haileydanh từ riêngOne of 44 counties in Idaho, United States. County seat: Hailey.
- Một trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Chinookdanh từ riêngOne of 56 counties in Montana, United States. County seat: Chinook.
- Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Brewsterdanh từ riêngOne of 93 counties in Nebraska, United States. County seat: Brewster.
- Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Watongadanh từ riêngOne of 77 counties in Oklahoma, United States. County seat: Watonga.