Blackburnian
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cháy đentính từkhông so sánh (not comparable)Blackburn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blackburnian warblerdanh từ | danh từ | Setophaga fusca, một loài chim chích nhỏ ở Tân Thế giới |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blackburnian warblerdanh từ | danh từ | Setophaga fusca, một loài chim chích nhỏ ở Tân Thế giới |