Dịch

Black River

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Một trong những con sông dài nhất ở Jamaica; nó dài 33,2 dặmdanh từ riêngOne of the longest rivers in Jamaica; it is 33.2 miles long.
  2. Thị trấn nằm ở cửa sông Đen, thủ phủ giáo xứ Saint Elizabeth, Jamaicadanh từ riêngA town located at the mouth of the Black River, the parish capital of Saint Elizabeth parish, Jamaica.
  3. Con sông ở Việt Nam và Vân Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA river in Vietnam and Yunnan, China.
  4. Tám con sông ở Michigandanh từ riêngEight rivers in Michigan.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Black River Fallsdanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Jackson, Wisconsin, Hoa Kỳ
Black Riverandanh từ riêngMột thời đại hình thành nên một phân khu của kỷ Ordovic

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Hai con sông ở Minnesota
  1. Two rivers in Minnesota.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ( ).
  • . , .

AI