Black River
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Một trong những con sông dài nhất ở Jamaica; nó dài 33,2 dặmdanh từ riêngOne of the longest rivers in Jamaica; it is 33.2 miles long.
- Thị trấn nằm ở cửa sông Đen, thủ phủ giáo xứ Saint Elizabeth, Jamaicadanh từ riêngA town located at the mouth of the Black River, the parish capital of Saint Elizabeth parish, Jamaica.
- Con sông ở Việt Nam và Vân Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA river in Vietnam and Yunnan, China.
- Tám con sông ở Michigandanh từ riêngEight rivers in Michigan.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Black River Fallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Jackson, Wisconsin, Hoa Kỳ |
| Black Riverandanh từ riêng | danh từ riêng | Một thời đại hình thành nên một phân khu của kỷ Ordovic |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Hai con sông ở Minnesota
- Two rivers in Minnesota.