Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Black Hander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cầm vợt tống tiền Bàn tay đen
danh từ
A person who carries on the Black Hand extortion racket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Black Hander
Dạng gốc
(base form)
Black Hander
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người cầm vợt tống tiền Bàn tay đen
1
Người cầm vợt tống tiền Bàn tay đen
1
Người cầm vợt tống tiền Bàn tay đen