Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bitching Betty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống cảnh báo bằng giọng nói trên máy bay
danh từ
A voice warning system in an aircraft.
AI
1
Hệ thống cảnh báo bằng giọng nói trên máy bay
1
Hệ thống cảnh báo bằng giọng nói trên máy bay
1
Hệ thống cảnh báo bằng giọng nói trên máy bay