Bissau
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thủ đô Guiné-Bissaudanh từ riêngThe capital city of Guinea-Bissau.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Guinea-Bissaudanh từ riêng | danh từ riêng | Ghi-nê Bít-xao |
| Bissau-Guineantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Ghi-nê Bít-xao |
| Guinea-Bissau Creoledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ creole gốc Bồ Đào Nha được nói ở Guinea-Bissau |
| Republic of Guinea-Bissaudanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng hòa Guinea-Bissau |
Ví dụ
- .
- 15 , , , , , Burundi’s .
- , .