Dịch

Bissau

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ đô Guiné-Bissaudanh từ riêngThe capital city of Guinea-Bissau.

Cụm từ (phrase)

Guinea-Bissaudanh từ riêngGhi-nê Bít-xao
Bissau-Guineantính từ, danh từGhi-nê Bít-xao
Guinea-Bissau Creoledanh từ riêngNgôn ngữ creole gốc Bồ Đào Nha được nói ở Guinea-Bissau
Republic of Guinea-Bissaudanh từ riêngCộng hòa Guinea-Bissau

Ví dụ

  • .
  • 15 , , , , , Burundi’s .
  • , .

AI