Dịch

Birobidzhan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố, trung tâm hành chính của Khu tự trị Do Thái, Ngadanh từ riêngA city, the administrative center of the Jewish Autonomous Oblast, Russia.

Họ từ (word family)

cùng gốc Birobidzhan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaБиробиджа́нBirobidžán

AI