Dịch

Bir

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Punjabidanh từ riêngA surname from Punjabi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BirDạng gốc (base form)
  2. BirsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bir-tiền tốBiến thể của bi- (“hai”), được sử dụng trước gốc bắt đầu bằng một nguyên âm (ví dụ: aryl như trong biraryl) để hỗ trợ phát âm
Bir Tawildanh từ riêngVùng của Châu Phi, dọc biên giới giữa Ai Cập và Sudan, hiện được coi là vùng đất vô chủ. Nó được Ai Cập tuyên bố là của Sudan và Sudan là của Ai Cập, và không quốc gia nào tuyên bố chủ quyền
Bir Tawil Triangledanh từ riêngĐồng nghĩa với Bir Tawil

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Punjabਬੀਰbīr

Ví dụ

  • , Pulga fruit-laden .

AI