Dịch

Bilbao

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố lớn nhất ở xứ Basque, phía bắc Tây Ban Nha và là thành phố thủ phủ của tỉnh Biscay, Tây Ban Nhadanh từ riêngThe largest city in the Basque Country, in northern Spain, and capital city of the province of Biscay, Spain.

Cụm từ (phrase)

Bilbao effectdanh từTiềm năng của kiến trúc mang tính biểu tượng (kiến trúc tinh bột) đóng vai trò là chất xúc tác cho sự hồi sinh kinh tế của một thành phố trong khu vực

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaBilbao

Ví dụ

  • ?
  • .
  • , .

AI