Dịch

Bhutto

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Sindhidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Sindhi.
  2. Benazir Bhutto, nữ Thủ tướng đầu tiên của thế giới Hồi giáodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Benazir Bhutto, first female Prime Minister in the Islamic world

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BhuttoDạng gốc (base form)
  2. BhuttosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Sindhiڀُٽوbhuṭṭō

Ví dụ

  • , .

AI