Beveridge
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Middle English.
- Thị trấn ở Thành phố Whittlesea và Shire of Mitchell, Victoria, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in the City of Whittlesea and Shire of Mitchell, Victoria, Australia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Inyo, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Inyo County, California, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BeveridgeDạng gốc (base form)
- BeveridgesSố nhiều (plural)
- beveridgesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beveridge curvedanh từ | danh từ | Biểu diễn đồ họa về mối quan hệ giữa tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ việc làm còn trống |
| Beveridge modeldanh từ | danh từ | Hệ thống chăm sóc sức khỏe trong đó chính phủ cung cấp dịch vụ chăm sóc cho mọi công dân thông qua thanh toán thuế thu nhập |
Họ từ (word family)
cùng gốc BeveridgeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibeverage