Dịch

Beveridge

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Middle English.
  2. Thị trấn ở Thành phố Whittlesea và Shire of Mitchell, Victoria, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in the City of Whittlesea and Shire of Mitchell, Victoria, Australia.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Inyo, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Inyo County, California, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeveridgeDạng gốc (base form)
  2. BeveridgesSố nhiều (plural)
  3. beveridgesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Beveridge curvedanh từBiểu diễn đồ họa về mối quan hệ giữa tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ việc làm còn trống
Beveridge modeldanh từHệ thống chăm sóc sức khỏe trong đó chính phủ cung cấp dịch vụ chăm sóc cho mọi công dân thông qua thanh toán thuế thu nhập

AI