Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Betsi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nữ Elizabeth
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Elizabeth.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Betsi
Betsi
leo
Các nhóm dân tộc vùng cao ở Madagascar, nói một phương ngữ của Malagasy
danh từ
Betsi
boka
Con sông ở Madagascar
danh từ riêng
Betsi
misaraka
Nhóm dân tộc lớn ở Madagascar
danh từ riêng, danh từ
Betsi
e
Dạng viết tắt của tên nữ Elizabeth
danh từ riêng
AI
1
Dạng viết tắt của tên nữ Elizabeth
1
Dạng viết tắt của tên nữ Elizabeth
1
Dạng viết tắt của tên nữ Elizabeth