Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Beta Israelite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó thuộc về Beta Israel
danh từ
Someone belonging to Beta Israel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Beta Israelite
Dạng gốc
(base form)
Beta Israelite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ai đó thuộc về Beta Israel
1
Ai đó thuộc về Beta Israel
1
Ai đó thuộc về Beta Israel