Dịch

Bernd

A1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biển danh ẩn danh, anon người Đứcdanh từA German anon (“anonymous poster”).
  2. Người tham gia diễn đàndanh từA participant on German online forums and imageboards.
  3. Tên nam (tiếng Đức)danh từ riêngA male given name from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BerndDạng gốc (base form)
  2. BerndsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcBernd

Ví dụ

  • Karl's ; : , .Karl thông minh hơn vẻ bề ngoài; còn Bernd thì ngược lại: trông có vẻ thông minh nhưng thật ra không phải.
  • , Sören .Sau khi Bernd cào gom lá, con trai anh là Sören lại chạy tới thổi bay hết chúng lần nữa bằng máy thổi lá.

AI