Bernd
A1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Biển danh ẩn danh, anon người Đứcdanh từA German anon (“anonymous poster”).
- Người tham gia diễn đàndanh từA participant on German online forums and imageboards.
- Tên nam (tiếng Đức)danh từ riêngA male given name from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BerndDạng gốc (base form)
- BerndsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcBernd
Họ từ (word family)
cùng gốc BerndVí dụ
- Karl's ; : , .Karl thông minh hơn vẻ bề ngoài; còn Bernd thì ngược lại: trông có vẻ thông minh nhưng thật ra không phải.
- , Sören .Sau khi Bernd cào gom lá, con trai anh là Sören lại chạy tới thổi bay hết chúng lần nữa bằng máy thổi lá.