Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bermudas
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng tỉnh lược của Bermuda shorts
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Ellipsis of Bermuda shorts.
2
Quần đảo Bermuda
danh từ riêng
The islands of Bermuda.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Bermudas
giống cái
Quần ngố bermuda, quần lửng bermuda
bermudas
Bermuda (quần short)
AI
1
Dạng tỉnh lược của Bermuda shorts
2
Quần đảo Bermuda
1
Dạng tỉnh lược của Bermuda shorts
2
Quần đảo Bermuda
1
Dạng tỉnh lược của Bermuda shorts
2
Quần đảo Bermuda