Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Berling
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Berling
Dạng gốc
(base form)
berling
s
Số nhiều
(plural)
Berling
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Berling
berling
ot
Loại kẹo cứng làm từ caramel, thường có dạng hình kim tự tháp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Berling
AI
1
Tên họ từ tiếng Đức
1
Tên họ từ tiếng Đức
1
Tên họ từ tiếng Đức