Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bering's Straits
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Eo biển Bering
danh từ riêng
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Bering Strait
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estrecho de Bering
Eo biển Bering
Ví dụ
The
reverence
of
hunters
for
the
bear
whom
they
regularly
kill
and
eat
may
thus
be
traced
all
along
the
northern
region
of
the
Old
World
,
from
Bering's
Straits
to
Lappland
.
AI
1
Eo biển Bering
1
Eo biển Bering
1
Eo biển Bering